Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. speak

speak

/spiːk/
nói

She speaks English fluently.

Cô ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.


trang trọng

Nói, phát âm từ hoặc câu để truyền đạt ý tưởng hoặc thông tin.

He speaks three languages.

Anh ấy nói được ba ngôn ngữ.

Động từ này thường được sử dụng để chỉ việc nói một ngôn ngữ hoặc phát âm từ.

trang trọng

Nói công khai hoặc biểu đạt quan điểm của mình.

She will speak at the conference tomorrow.

Cô ấy sẽ phát biểu tại hội nghị ngày mai.

Trong ngữ cảnh này, 'speak' có nghĩa là nói trước công chúng hoặc biểu đạt quan điểm.

Cụm từ kết hợp

speak Englishnói tiếng Anhspeak upnói to lênspeak outnói lên, phát biểu

Từ đồng nghĩa

talksayutterarticulate

Từ trái nghĩa

listensilencemute

Cụm từ liên quan

speak upđộng từ cụm
nói to lên
speak outđộng từ cụm
nói lên, phát biểu
speak of the devilthành ngữ
đúng lúc nói đến quỷ

Mẹo hay

Sử dụng 'speak' với ngôn ngữ

'Speak' thường được sử dụng với các ngôn ngữ như 'speak English', 'speak French'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'speak' và 'talk'

'Speak' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về ngôn ngữ, còn 'talk' được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'sprecan', có nghĩa là 'nói, phát âm'.

Ghi chú sử dụng

Động từ 'speak' thường được sử dụng để chỉ việc nói một ngôn ngữ hoặc phát biểu công khai. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như phát biểu hoặc diễn thuyết.

Phân tích từ

speak
nói
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.