speak

/spiːk/
verbCơ bản
trang trọng

Nói, phát âm từ hoặc câu để truyền đạt ý tưởng hoặc thông tin.

He speaks three languages.

Anh ấy nói được ba ngôn ngữ.

💡

Động từ này thường được sử dụng để chỉ việc nói một ngôn ngữ hoặc phát âm từ.

trang trọng

Nói công khai hoặc biểu đạt quan điểm của mình.

She will speak at the conference tomorrow.

Cô ấy sẽ phát biểu tại hội nghị ngày mai.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'speak' có nghĩa là nói trước công chúng hoặc biểu đạt quan điểm.

Cụm từ kết hợp

speak Englishnói tiếng Anhspeak upnói to lênspeak outnói lên, phát biểu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

speak upđộng từ cụm
nói to lên
speak outđộng từ cụm
nói lên, phát biểu
speak of the devilthành ngữ
đúng lúc nói đến quỷ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'speak' với ngôn ngữ

'Speak' thường được sử dụng với các ngôn ngữ như 'speak English', 'speak French'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'speak' và 'talk'

'Speak' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về ngôn ngữ, còn 'talk' được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'sprecan', có nghĩa là 'nói, phát âm'.

📝Ghi chú sử dụng

Động từ 'speak' thường được sử dụng để chỉ việc nói một ngôn ngữ hoặc phát biểu công khai. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như phát biểu hoặc diễn thuyết.

Phân tích từ

speak
nói
root
Từ Điển Anh Việt