Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spam

spam

/spæm/
thư rác

I keep getting spam emails from unknown senders.

Tôi thường nhận được thư rác từ những người gửi không rõ.


thông thường

Thư rác hoặc thông tin không mong muốn được gửi hàng loạt qua email, tin nhắn, hoặc các nền tảng trực tuyến.

Spam can be annoying and sometimes dangerous.

Thư rác có thể gây khó chịu và đôi khi nguy hiểm.

Thường được sử dụng để mô tả thông tin quảng cáo không mong muốn hoặc nội dung gian lận.

thông thường

Trong internet, spam có thể là nội dung không mong muốn được đăng lại nhiều lần để quảng bá hoặc lừa đảo.

Social media platforms have algorithms to detect and remove spam comments.

Các nền tảng mạng xã hội có thuật toán phát hiện và xóa bình luận spam.

Spam trên mạng xã hội thường bao gồm liên kết gian lận, quảng cáo không mong muốn hoặc nội dung lặp đi lặp lại.

Cụm từ kết hợp

spam emailthư rác emailspam commentbình luận spamspam filterbộ lọc spam

Từ đồng nghĩa

junk mailunsolicited messages

Từ trái nghĩa

legitimate emailwanted content

Cụm từ liên quan

spam botcụm từ
một chương trình tự động gửi spam
spam foldercụm từ
thư mục chứa thư rác

Mẹo hay

Cách tránh spam

Hãy cẩn thận khi chia sẻ thông tin cá nhân và sử dụng các công cụ lọc spam để bảo vệ tài khoản của bạn.

Quy tắc vàng

Luật vàng về spam

Luôn kiểm tra nguồn gốc của email hoặc tin nhắn trước khi mở hoặc trả lời.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ một sản phẩm thịt xay của Anh (SPiced hAM) và được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả thông tin không mong muốn được gửi hàng loạt.

Ghi chú sử dụng

Từ 'spam' thường được sử dụng để chỉ nội dung không mong muốn trên internet, nhưng cũng có thể áp dụng cho các hình thức giao tiếp khác như email hoặc tin nhắn.

Phân tích từ

spam
thư rác hoặc nội dung không mong muốn
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.