Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. solve

solve

/sɒlv/
giải quyết

She managed to solve the puzzle quickly.

Cô ấy đã giải quyết được câu đố nhanh chóng.


trang trọng

Giải quyết một vấn đề hoặc bài toán bằng cách tìm ra phương pháp hoặc giải pháp phù hợp.

Scientists are trying to solve the mystery of dark matter.

Các nhà khoa học đang cố gắng giải quyết bí ẩn về vật chất tối.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.

thông thường

Giải một bài toán toán học hoặc một câu đố.

Can you solve this math problem?

Bạn có thể giải bài toán toán học này không?

Dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc giải trí.

Cụm từ kết hợp

solve a problemgiải quyết một vấn đềsolve an equationgiải một phương trìnhsolve a mysterygiải quyết một bí ẩn

Từ đồng nghĩa

resolveanswerfigure outwork out

Từ trái nghĩa

complicateconfuseobscure

Cụm từ liên quan

solve for xcụm từ
giải phương trình về biến x

Mẹo hay

Sử dụng 'solve' với vấn đề phức tạp

Dùng 'solve' khi muốn nhấn mạnh việc tìm ra giải pháp cho một vấn đề khó khăn hoặc bài toán.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'solve' và 'answer'

'Solve' thường dùng cho vấn đề hoặc bài toán, còn 'answer' dùng cho câu hỏi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'solvere' có nghĩa là 'giải phóng' hoặc 'tách ra'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'solve' thường dùng để chỉ giải quyết vấn đề phức tạp hoặc bài toán, trong khi 'answer' thường dùng cho câu hỏi đơn giản.

Phân tích từ

solv
gốc từ Latin có nghĩa là 'giải phóng'
root
+
-e
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.