Looking up...
She managed to solve the puzzle quickly.
Cô ấy đã giải quyết được câu đố nhanh chóng.
Giải quyết một vấn đề hoặc bài toán bằng cách tìm ra phương pháp hoặc giải pháp phù hợp.
Scientists are trying to solve the mystery of dark matter.
Các nhà khoa học đang cố gắng giải quyết bí ẩn về vật chất tối.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.
Giải một bài toán toán học hoặc một câu đố.
Can you solve this math problem?
Bạn có thể giải bài toán toán học này không?
Dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc giải trí.
Dùng 'solve' khi muốn nhấn mạnh việc tìm ra giải pháp cho một vấn đề khó khăn hoặc bài toán.
'Solve' thường dùng cho vấn đề hoặc bài toán, còn 'answer' dùng cho câu hỏi.
Từ gốc Latin 'solvere' có nghĩa là 'giải phóng' hoặc 'tách ra'.
Trong tiếng Anh, 'solve' thường dùng để chỉ giải quyết vấn đề phức tạp hoặc bài toán, trong khi 'answer' thường dùng cho câu hỏi đơn giản.