solitary
/ˈsɒlɪtɛri/adjective★Trung cấp
chung
Đơn độc, cô độc, không có sự đồng hành hoặc tương tác với người khác.
The prisoner spent years in solitary confinement.
Người tù đã dành nhiều năm trong tình trạng giam giữ đơn độc.
💡
Thường dùng để mô tả tình trạng cô độc về thể xác hoặc tâm lý.
Cụm từ kết hợp
solitary confinementgiam giữ đơn độcsolitary lifecuộc sống đơn độc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Solitary thường dùng để mô tả tình trạng cô độc về thể xác hoặc tâm lý, không nên nhầm lẫn với 'alone' (một mình).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'solitarius', có nghĩa là 'đơn độc, cô độc'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng cô độc về thể xác hoặc tâm lý, có thể là tự nguyện hoặc bị ép buộc.
Phân tích từ
sol-
một
prefix-itary
đặc tính
suffixTừ Điển Anh Việt