some of

/sʌm əv/
determinerCơ bản một vài
neutral

một vài trong số (những thứ/cái gì đó)

Some of the cake was left on the plate.

Một vài miếng bánh vẫn còn trên đĩa.

I've read some of his books.

Tôi đã đọc một vài cuốn sách của anh ấy.

💡

Dùng để chỉ một phần không xác định trong tổng thể. Có thể thay thế bằng 'một số' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

some of the timemột vài lúcsome of usmột vài người trong chúng tasome of themmột vài người trong số họ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a few ofcụm từ
một vài trong số
part ofcụm từ
một phần của
a number ofcụm từ
một số lượng nhất định

💡Mẹo hay

Phân biệt 'some of' và 'some'

'Some of' luôn đi kèm với danh từ xác định (có mạo từ 'the' hoặc đại từ sở hữu). Ví dụ: 'some of the books' (một vài cuốn sách trong số đó). Trong khi đó, 'some' có thể đứng độc lập: 'I have some books' (Tôi có một vài cuốn sách).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Some of' + danh từ xác định (the + danh từ, this/that + danh từ, hoặc đại từ sở hữu). Không dùng 'some of' với danh từ không xác định.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'some' (một vài) + 'of' (giới từ chỉ sự thuộc về). 'Some' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sum', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'sumaz'. 'Of' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'of', liên quan đến tiếng German cổ 'af' và tiếng Latin 'ab'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Ví dụ: 'some of the students' (một vài học sinh), 'some of the water' (một phần nước). 2. Không dùng 'some of' khi không có danh từ theo sau. Ví dụ: 'Some are here' (một vài người đã đến) là đúng, nhưng 'Some of are here' là sai. 3. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'một vài', 'một số', 'một phần', 'một ít'.

Phân tích từ

some
một vài, một số
determiner
+
of
của, trong số
preposition
Từ Điển Anh Việt