Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. someone

someone

/ˈsʌm.wʌn/
một người nào đó

I saw someone at the store who looked familiar.

Tôi thấy một người nào đó ở cửa hàng mà trông quen.


thông thường

Một người không được chỉ định rõ ràng, thường được dùng để nói về một người nào đó mà không cần phải nhắc tên.

Someone left their umbrella here.

Ai đó đã để chiếc dù ở đây.

Thường được dùng để chỉ một người không xác định hoặc không quan trọng tên của họ.

Cụm từ kết hợp

someone specialmột người đặc biệtsomeone to talk tomột người để nói chuyện

Từ đồng nghĩa

somebodyanyonea person

Từ trái nghĩa

no onenobody

Cụm từ liên quan

someone to lean oncụm từ
một người để dựa vào
someone to rely oncụm từ
một người để tin tưởng

Mẹo hay

Dùng 'someone' trong câu hỏi

Bạn có thể dùng 'someone' trong câu hỏi để hỏi về một người không xác định, ví dụ: 'Do you know someone who can help me?'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'someone' và 'anyone'

'Someone' thường được dùng trong câu khẳng định, còn 'anyone' được dùng trong câu hỏi hoặc phủ định.

Nguồn gốc từ

Từ 'someone' bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'suman', từ 'sum' (một số) và '-one' (người).

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để chỉ một người không xác định hoặc không quan trọng tên của họ. Có thể dùng trong các câu hỏi hoặc để chỉ một người mà người nói không muốn hoặc không thể chỉ rõ tên.

Phân tích từ

some
một số
root
+
-one
người
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.