Looking up...
Một cách giải quyết hoặc phương án để giải quyết vấn đề hoặc thách thức.
Scientists are working on a solution to climate change.
Các nhà khoa học đang tìm kiếm giải pháp để đối phó với biến đổi khí hậu.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần tìm kiếm cách giải quyết vấn đề.
Một chất hoặc hỗn hợp được sử dụng để làm sạch hoặc xử lý một vật liệu hoặc bề mặt.
The cleaning solution removed all the stains from the table.
Dung dịch tẩy vết đã loại bỏ tất cả các vết bẩn trên bàn.
Trong hóa học, 'solution' thường chỉ một hỗn hợp đồng nhất của một chất tan trong chất tan chất khác.
Lưu ý rằng 'solution' có thể dùng trong cả ngữ cảnh trừu tượng (giải pháp) và ngữ cảnh hóa học (dung dịch).
Trong tiếng Anh, 'solution' có thể dùng để chỉ cả giải pháp trừu tượng lẫn chất hóa học. Trong tiếng Việt, 'giải pháp' thường dùng cho ý nghĩa trừu tượng, còn 'dung dịch' dùng cho ý nghĩa hóa học.
Từ tiếng Anh 'solution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solutio', nghĩa là 'sự giải phóng' hoặc 'sự giải quyết'.
Trong tiếng Anh, 'solution' có thể dùng để chỉ cả giải pháp trừu tượng lẫn chất hóa học. Trong tiếng Việt, 'giải pháp' thường dùng cho ý nghĩa trừu tượng, còn 'dung dịch' dùng cho ý nghĩa hóa học.