Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. solution

solution

/səˈluːʃən/
giải pháp

The team found a creative solution to the problem.

Đội đã tìm ra một giải pháp sáng tạo cho vấn đề đó.


chung

Một cách giải quyết hoặc phương án để giải quyết vấn đề hoặc thách thức.

Scientists are working on a solution to climate change.

Các nhà khoa học đang tìm kiếm giải pháp để đối phó với biến đổi khí hậu.

Thường được sử dụng trong các tình huống cần tìm kiếm cách giải quyết vấn đề.

chuyên ngành

Một chất hoặc hỗn hợp được sử dụng để làm sạch hoặc xử lý một vật liệu hoặc bề mặt.

The cleaning solution removed all the stains from the table.

Dung dịch tẩy vết đã loại bỏ tất cả các vết bẩn trên bàn.

Trong hóa học, 'solution' thường chỉ một hỗn hợp đồng nhất của một chất tan trong chất tan chất khác.

Cụm từ kết hợp

find a solutiontìm ra giải phápfinal solutiongiải pháp cuối cùngquick solutiongiải pháp nhanh

Từ đồng nghĩa

answerremedyresolutionanswerfix

Từ trái nghĩa

problemissuedifficulty

Cụm từ liên quan

final solutioncụm từ
giải pháp cuối cùng
quick fixcụm từ
giải pháp tạm thời

Mẹo hay

Sử dụng 'solution' trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'solution' có thể dùng trong cả ngữ cảnh trừu tượng (giải pháp) và ngữ cảnh hóa học (dung dịch).

Quy tắc vàng

Giải pháp vs. Dung dịch

Trong tiếng Anh, 'solution' có thể dùng để chỉ cả giải pháp trừu tượng lẫn chất hóa học. Trong tiếng Việt, 'giải pháp' thường dùng cho ý nghĩa trừu tượng, còn 'dung dịch' dùng cho ý nghĩa hóa học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'solution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solutio', nghĩa là 'sự giải phóng' hoặc 'sự giải quyết'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'solution' có thể dùng để chỉ cả giải pháp trừu tượng lẫn chất hóa học. Trong tiếng Việt, 'giải pháp' thường dùng cho ý nghĩa trừu tượng, còn 'dung dịch' dùng cho ý nghĩa hóa học.

Phân tích từ

sol
giải phóng
root
+
-ution
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.