Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

solution

/səˈluːʃən/
noun★Trung cấp— giải pháp
chung

Một cách giải quyết hoặc phương án để giải quyết vấn đề hoặc thách thức.

Scientists are working on a solution to climate change.

Các nhà khoa học đang tìm kiếm giải pháp để đối phó với biến đổi khí hậu.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống cần tìm kiếm cách giải quyết vấn đề.

chuyên ngành

Một chất hoặc hỗn hợp được sử dụng để làm sạch hoặc xử lý một vật liệu hoặc bề mặt.

The cleaning solution removed all the stains from the table.

Dung dịch tẩy vết đã loại bỏ tất cả các vết bẩn trên bàn.

💡

Trong hóa học, 'solution' thường chỉ một hỗn hợp đồng nhất của một chất tan trong chất tan chất khác.

Cụm từ kết hợp

find a solutiontìm ra giải phápfinal solutiongiải pháp cuối cùngquick solutiongiải pháp nhanh

Từ đồng nghĩa

answerremedyresolutionanswerfix

Từ trái nghĩa

problemissuedifficulty

Cụm từ liên quan

final solutioncụm từ
giải pháp cuối cùng
quick fixcụm từ
giải pháp tạm thời

💡Mẹo hay

Sử dụng 'solution' trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'solution' có thể dùng trong cả ngữ cảnh trừu tượng (giải pháp) và ngữ cảnh hóa học (dung dịch).

⚡Quy tắc vàng

Giải pháp vs. Dung dịch

Trong tiếng Anh, 'solution' có thể dùng để chỉ cả giải pháp trừu tượng lẫn chất hóa học. Trong tiếng Việt, 'giải pháp' thường dùng cho ý nghĩa trừu tượng, còn 'dung dịch' dùng cho ý nghĩa hóa học.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'solution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solutio', nghĩa là 'sự giải phóng' hoặc 'sự giải quyết'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'solution' có thể dùng để chỉ cả giải pháp trừu tượng lẫn chất hóa học. Trong tiếng Việt, 'giải pháp' thường dùng cho ý nghĩa trừu tượng, còn 'dung dịch' dùng cho ý nghĩa hóa học.

Phân tích từ

sol
giải phóng
root
+
-ution
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.