some

/sʌm/
determinerpronounadverbCơ bản
thông thường

Một số, một vài (số lượng không xác định nhưng ít hơn nhiều)

I bought some apples at the market.

Tôi mua một vài quả táo ở chợ.

💡

Dùng để chỉ số lượng không xác định nhưng ít hơn nhiều.

trang trọng

Một số (để chỉ một phần của một nhóm hoặc tổng thể)

Some of the students passed the exam.

Một số học sinh đã đỗ kỳ thi.

💡

Dùng để chỉ một phần của một nhóm hoặc tổng thể.

thông thường

Một số (để chỉ một số lượng nhỏ hoặc không xác định)

I have some questions for you.

Tôi có một vài câu hỏi cho bạn.

💡

Dùng để chỉ một số lượng nhỏ hoặc không xác định.

Cụm từ kết hợp

some ofmột sốsome timemột thời giansomewhereở đâu đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

some ofcụm từ
một số
some timecụm từ
một thời gian
somewherecụm từ
ở đâu đó

💡Mẹo hay

Sử dụng 'some' với danh từ đếm được và không đếm được

'Some' có thể dùng với cả danh từ đếm được (như 'apples') và không đếm được (như 'water').

Quy tắc vàng

Không dùng 'some' với danh từ số ít

Không dùng 'some' với danh từ số ít, ví dụ: 'I have some apple' là sai, phải dùng 'I have some apples'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'sum', có nghĩa là 'một số' hoặc 'một phần'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'some' thường dùng để chỉ số lượng không xác định nhưng ít hơn nhiều. Nó cũng có thể dùng để chỉ một phần của một nhóm hoặc tổng thể.

Phân tích từ

some
một số, một vài
root
Từ Điển Anh Việt