somehow
một cách nào đóShe managed to fix the problem somehow.
Cô ấy đã sửa được vấn đề một cách nào đó.
thông thường
một cách nào đó; bằng cách nào đó
I don't know how he did it, but he somehow convinced them.
Tôi không biết anh ấy làm thế nào, nhưng anh ấy đã thuyết phục họ một cách nào đó.
Somehow, the package arrived earlier than expected.
Một cách nào đó, gói hàng đến sớm hơn dự kiến.
Thường dùng để chỉ một cách không rõ ràng hoặc không được giải thích rõ.
Cụm từ kết hợp
somehow managemột cách nào đó làm đượcsomehow figure outmột cách nào đó tìm ra
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi về một cách nào đó: 'How did you do it somehow?'
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'some' (một số) và 'how' (làm thế nào), có nghĩa là 'một cách nào đó'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một cách không rõ ràng hoặc không được giải thích rõ. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
Phân tích từ
some
một số
roothow
làm thế nào
rootTừ Điển Anh Việt