solstice

/ˈsɒlstɪs/
nounTrung cấp
trang trọng

Một trong hai ngày trong năm khi Mặt Trời đạt vị trí cực cao hoặc cực thấp trên bầu trời, đánh dấu bắt đầu mùa hè hoặc mùa đông.

The summer solstice marks the longest day of the year.

Ngày hè dài nhất trong năm được đánh dấu bởi ngày hè phân.

Many cultures celebrate the winter solstice with festivals.

Nhiều nền văn hóa tổ chức lễ hội để kỷ niệm ngày đông phân.

💡

Solstice xảy ra hai lần mỗi năm: một lần vào tháng 6 (đông phân) và một lần vào tháng 12 (hè phân).

Cụm từ kết hợp

summer solsticengày hè phânwinter solsticengày đông phân

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

summer solsticecụm từ
ngày hè phân
winter solsticecụm từ
ngày đông phân

💡Mẹo hay

Ghi nhớ

Solstice và equinox khác nhau: solstice là ngày dài nhất hoặc ngắn nhất trong năm, còn equinox là ngày đêm bằng nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'solstitium', từ 'sol' (Mặt Trời) và 'sistere' (dừng lại).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'solstice' thường được dịch là 'ngày hè phân' hoặc 'ngày đông phân', tùy theo mùa.

Phân tích từ

sol
Mặt Trời
root
+
-stice
dừng lại
suffix
Từ Điển Anh Việt