river
sôngThe river flows through the valley.
Con sông chảy qua thung lũng.
Một dòng nước lớn chảy từ nguồn đến biển hoặc đại dương.
The Amazon River is the longest river in the world.
Sông Amazon là sông dài nhất trên thế giới.
Từ 'river' thường được sử dụng để chỉ dòng nước tự nhiên lớn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'river' với các từ liên quan
Khi nói về sông, bạn có thể kết hợp với các từ như 'bank' (bờ sông), 'flow' (luồng nước), hoặc 'crossing' (điểm qua sông).
Quy tắc vàng
Phân biệt 'river' và 'stream'
'River' thường dùng cho dòng nước lớn, trong khi 'stream' dùng cho dòng nước nhỏ hơn.
Nguồn gốc từ
Từ 'river' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rīver', có liên quan đến tiếng Đức 'Rivier' và tiếng Hà Lan 'rivier', tất cả đều có nghĩa là 'sông'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'river' thường được sử dụng để chỉ dòng nước lớn tự nhiên, trong khi 'stream' thường dùng cho dòng nước nhỏ hơn.