Looking up...
“The rivalry between the two companies has lasted for decades.”
“Sự cạnh tranh giữa hai công ty đã kéo dài hàng thập kỷ.”
Sự cạnh tranh hoặc đối đầu giữa các cá nhân, nhóm, hoặc tổ chức, thường với mục đích giành quyền lực, danh tiếng, hoặc lợi ích.
Their rivalry in sports has made every match exciting.
Sự cạnh tranh thể thao của họ đã làm cho mỗi trận đấu trở nên thú vị.
The historical rivalry between the two nations shaped their foreign policies.
Sự cạnh tranh lịch sử giữa hai quốc gia đã định hình chính sách đối ngoại của họ.
Thường liên quan đến sự cạnh tranh lâu dài và có tính cạnh tranh cao.
Sử dụng 'rivalry' khi muốn nhấn mạnh sự cạnh tranh lâu dài và có tính cạnh tranh cao, không chỉ đơn giản là sự cạnh tranh tạm thời.
'Rivalry' thường có tính cạnh tranh lâu dài và có tính cạnh tranh cao hơn 'competition'.
Từ gốc Latin 'rivalis' (người ở bên kia sông), ban đầu có nghĩa là 'người đối thủ' hoặc 'người cạnh tranh'.
Thường được sử dụng để mô tả sự cạnh tranh lâu dài và có tính cạnh tranh cao giữa các cá nhân, nhóm, hoặc tổ chức.