rivalry

/ˈraɪvəlri/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự cạnh tranh hoặc đối đầu giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức, thường có tính cạnh tranh cao và có thể dẫn đến xung đột.

The rivalry between the two companies has intensified over the years.

Sự cạnh tranh giữa hai công ty đã trở nên gay go hơn trong những năm qua.

Their sibling rivalry was legendary in the family.

Sự cạnh tranh giữa hai anh em họ đã trở thành truyền thuyết trong gia đình.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự cạnh tranh gay go, có thể là trong thể thao, kinh doanh hoặc các lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

intense rivalrysự cạnh tranh gay gofriendly rivalrysự cạnh tranh thân thiệnbusiness rivalrysự cạnh tranh trong kinh doanh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rivalry matchcụm từ
trận đấu giữa hai đối thủ cạnh tranh gay go
rivalry gamecụm từ
trận đấu giữa hai đội bóng đá hoặc các môn thể thao khác có tính cạnh tranh cao

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cạnh tranh gay go

Từ 'rivalry' thường được sử dụng để mô tả sự cạnh tranh gay go, có thể là trong thể thao, kinh doanh hoặc các lĩnh vực khác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'rivalry' và 'competition'

'Rivalry' thường mang tính cạnh tranh gay go hơn và có thể dẫn đến xung đột, trong khi 'competition' có thể là một sự cạnh tranh bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'rivalis', có nghĩa là 'người cạnh tranh' hoặc 'người đối thủ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cạnh tranh gay go, có thể là trong thể thao, kinh doanh hoặc các lĩnh vực khác.

Phân tích từ

rival
người đối thủ
root
+
-ry
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt