waterway
/ˈwɔːtərweɪ/noun★Trung cấp— con đường thủy
trang trọng
Con đường thủy là một con đường tự nhiên hoặc nhân tạo được sử dụng để vận chuyển bằng đường thủy, bao gồm sông, kênh, hoặc eo biển.
The Panama Canal is an important waterway for international trade.
Kênh đào Panama là một con đường thủy quan trọng cho thương mại quốc tế.
💡
Thường được sử dụng trong giao thông thủy và thương mại.
Cụm từ kết hợp
navigate a waterwayđiều khiển con đường thủymajor waterwaycon đường thủy quan trọng
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng 'waterway' khi nói về đường thủy, không nhầm lẫn với 'waterway' trong ngữ cảnh khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'water' (nước) và 'way' (con đường), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông thủy, thương mại và địa lý.
Phân tích từ
water
nước
rootway
con đường
rootTừ Điển Anh Việt