stream

/striːm/
nounTrung cấp
chung

Một dòng nước chảy liên tục, thường là một phần của sông hoặc suối.

We sat by the stream and enjoyed the peaceful sound of flowing water.

Chúng tôi ngồi bên dòng suối và thưởng thức tiếng nước chảy thanh bình.

💡

Thường dùng để mô tả dòng nước tự nhiên.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một dòng liên tục của dữ liệu hoặc thông tin truyền tải qua mạng.

The live stream of the concert was watched by millions of people.

Luồng phát trực tiếp của buổi hòa nhạc được xem bởi hàng triệu người.

💡

Trong công nghệ, 'stream' thường liên quan đến truyền dữ liệu liên tục.

chung

Một dòng liên tục của sự kiện hoặc hoạt động.

A steady stream of visitors came to the museum all day.

Một dòng khách liên tục đến bảo tàng suốt cả ngày.

💡

Dùng để mô tả sự liên tục của một loạt sự kiện hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

stream of consciousnessluồng ý thứclive streamphát trực tiếpdata streamluồng dữ liệu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stream of consciousnesscụm từ
luồng ý thức
live streamcụm từ
phát trực tiếp

💡Mẹo hay

Sử dụng 'stream' trong công nghệ

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'stream' thường liên quan đến truyền dữ liệu liên tục, như 'live stream' hoặc 'data stream'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'stream' và 'river'

'Stream' thường nhỏ hơn và chảy trong một khu vực nhỏ, còn 'river' lớn hơn và chảy qua nhiều khu vực.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'stream' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'streām', có nghĩa là 'dòng chảy'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'stream' có nhiều nghĩa khác nhau, từ dòng nước tự nhiên đến luồng dữ liệu hoặc sự kiện liên tục.

Phân tích từ

stream
dòng chảy
root
Từ Điển Anh Việt