Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ring a bell

ring a bell

/rɪŋ ə bɛl/◆thành ngữ
gợi nhớ

Does the name 'John Smith' ring a bell?

Tên 'John Smith' có gợi nhớ cho bạn không?


◆ Nghĩa thực sự
làm ai nhớ ra điều gì đó
¶ Nghĩa đen
kêu một cái chuông
Phân tích nghĩa đen
ringlàm phát ra tiếng chuông+a bellmột chiếc chuông
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh tiếng chuông vang lên khiến ai đó nhớ đến điều gì đó quen thuộc, giống như hồi chuông nhắc nhở ký ức.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn gặp một cái tên, địa điểm hoặc sự việc quen thuộc nhưng không nhớ rõ, bạn có thể hỏi: 'Does that ring a bell?'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này xuất phát từ hình ảnh tiếng chuông báo hiệu điều gì đó quan trọng, giúp gợi nhớ ký ức hoặc nhận diện.
thông thường

làm ai nhớ ra điều gì đó

The smell of rain always rings a bell for me.

Mùi mưa bao giờ cũng làm tôi nhớ lại điều gì đó.

His face doesn't ring a bell at all.

Mặt anh ấy chẳng gợi nhớ gì cho tôi cả.

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi trò chuyện.

Từ đồng nghĩa

remind someone of somethingbring something to mindtrigger a memory

Từ trái nghĩa

mean nothing to someonenot recall

Cụm từ liên quan

refresh someone's memorycụm từ
giúp ai nhớ lại điều gì
come to mindcụm từ
nảy ra trong đầu

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày để hỏi xem ai đó có nhớ điều gì không. Ví dụ: 'Does that name ring a bell?'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi trò chuyện. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.