fair deal
/fɛər diːl/phrase★Trung cấp
trang trọngthông thường
Một thỏa thuận hoặc giao dịch được xem là công bằng và hợp lý cho tất cả các bên tham gia.
After long negotiations, both parties agreed to a fair deal.
Sau nhiều cuộc thương lượng, cả hai bên đều đồng ý với một thỏa thuận công bằng.
💡
Thường dùng trong thương mại, lao động, hoặc các giao dịch kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
fair deal forgiao dịch công bằng chofair deal ongiao dịch công bằng về
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
fair tradecụm từ
thương mại công bằng
fair playcụm từ
thể thao công bằng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong thương mại
Thường dùng để mô tả các thỏa thuận công bằng trong thương mại hoặc giao dịch kinh doanh.
⚡Quy tắc vàng
Công bằng là khái niệm cơ bản
Một 'fair deal' phải đảm bảo lợi ích công bằng cho tất cả các bên tham gia.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, 'fair' có nghĩa là 'công bằng' và 'deal' là 'giao dịch'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các thỏa thuận công bằng trong thương mại, lao động, hoặc các giao dịch kinh doanh.
Phân tích từ
fair
công bằng
adjectivedeal
giao dịch
nounTừ Điển Anh Việt