Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cheat

/tʃiːt/
verb★Trung cấp— lừa đảo
thông thường

Làm điều gian lận hoặc lừa đảo để đạt được lợi ích bất công bằng.

She cheated in the game to win.

Cô ấy lừa đảo trong trò chơi để thắng.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống như gian lận trong kỳ thi, trò chơi, hoặc giao dịch.

Cụm từ kết hợp

cheat onlừa đảo ai đócheat inlừa đảo trongcheat out oflừa đảo ai đó để lấy cái gì đó

Từ đồng nghĩa

deceivetrickswindledefraud

Từ trái nghĩa

honestfairtruthful

Cụm từ liên quan

cheat on someonecụm từ
lừa đảo ai đó
cheat the systemcụm từ
lừa đảo hệ thống

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cheat' thường được sử dụng để mô tả hành động gian lận hoặc lừa đảo, không nên sử dụng nó trong các tình huống không liên quan.

⚡Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Các từ đồng nghĩa như 'deceive', 'trick', và 'swindle' cũng có thể được sử dụng để mô tả hành động lừa đảo.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'lừa đảo' hoặc 'gian lận'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động gian lận hoặc lừa đảo trong các tình huống khác nhau.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.