Looking up...
Làm điều gian lận hoặc lừa đảo để đạt được lợi ích bất công bằng.
She cheated in the game to win.
Cô ấy lừa đảo trong trò chơi để thắng.
Thường được sử dụng trong các tình huống như gian lận trong kỳ thi, trò chơi, hoặc giao dịch.
Từ 'cheat' thường được sử dụng để mô tả hành động gian lận hoặc lừa đảo, không nên sử dụng nó trong các tình huống không liên quan.
Các từ đồng nghĩa như 'deceive', 'trick', và 'swindle' cũng có thể được sử dụng để mô tả hành động lừa đảo.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'lừa đảo' hoặc 'gian lận'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động gian lận hoặc lừa đảo trong các tình huống khác nhau.