reservation

/ˌrɛzərˈveɪʃən/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự đặt trước một dịch vụ, chỗ ngồi, hoặc phòng trước khi sử dụng.

Please confirm your reservation by calling the hotel.

Xin vui lòng xác nhận sự đặt phòng của bạn bằng cách gọi cho khách sạn.

💡

Thường được sử dụng trong các dịch vụ như nhà hàng, khách sạn, hoặc vé máy bay.

Cụm từ kết hợp

make a reservationđặt trướccancel a reservationhủy sự đặt trướcconfirm a reservationxác nhận sự đặt trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'reservation' thường được sử dụng trong các dịch vụ như nhà hàng, khách sạn, hoặc vé máy bay. Trong tiếng Việt, từ 'đặt trước' được sử dụng phổ biến hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp 'réservation', có nghĩa là 'sự giữ lại' hoặc 'sự bảo lưu'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'reservation' thường được sử dụng trong các dịch vụ như nhà hàng, khách sạn, hoặc vé máy bay. Trong tiếng Việt, từ 'đặt trước' được sử dụng phổ biến hơn.

Từ Điển Anh Việt