Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. researcher

researcher

/rɪˈsɜːrtʃər/
người nghiên cứu

The researcher published a groundbreaking study on climate change.

Người nghiên cứu đã công bố một nghiên cứu đột phá về biến đổi khí hậu.


trang trọng

Người chuyên nghiên cứu một lĩnh vực cụ thể, thường trong lĩnh vực khoa học, xã hội hoặc kinh tế.

She became a renowned researcher in the field of neuroscience.

Cô ấy trở thành một nhà nghiên cứu nổi tiếng trong lĩnh vực thần kinh học.

Thường liên quan đến việc thực hiện nghiên cứu khoa học, thu thập dữ liệu và phân tích kết quả.

Cụm từ kết hợp

researcher in the fieldngười nghiên cứu trong lĩnh vựcsenior researchernhà nghiên cứu cao cấpindependent researcherngười nghiên cứu độc lập

Từ đồng nghĩa

scientistinvestigatorscholar

Từ trái nghĩa

laypersonamateur

Cụm từ liên quan

to conduct researchcụm từ
thực hiện nghiên cứu
research findingscụm từ
kết quả nghiên cứu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'researcher' thường được sử dụng để chỉ người thực hiện nghiên cứu khoa học hoặc chuyên môn, không phải là người nghiên cứu một cách ngẫu nhiên.

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ này được viết với chữ 'r' đầu tiên và 'er' ở cuối, không phải 'resercher'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'research' (nghiên cứu) + hậu tố '-er' (người làm việc gì đó).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

research
nghiên cứu
root
+
-er
người làm việc gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.