Looking up...
Người chuyên nghiên cứu một lĩnh vực cụ thể, thường trong lĩnh vực khoa học, xã hội hoặc kinh tế.
She became a renowned researcher in the field of neuroscience.
Cô ấy trở thành một nhà nghiên cứu nổi tiếng trong lĩnh vực thần kinh học.
Thường liên quan đến việc thực hiện nghiên cứu khoa học, thu thập dữ liệu và phân tích kết quả.
Từ 'researcher' thường được sử dụng để chỉ người thực hiện nghiên cứu khoa học hoặc chuyên môn, không phải là người nghiên cứu một cách ngẫu nhiên.
Từ này được viết với chữ 'r' đầu tiên và 'er' ở cuối, không phải 'resercher'.
Từ gốc tiếng Anh 'research' (nghiên cứu) + hậu tố '-er' (người làm việc gì đó).
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật hoặc chuyên môn.