Looking up...
Scientists conduct research to discover new knowledge.
Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu để phát hiện kiến thức mới.
Hoạt động tìm hiểu, phân tích và thu thập thông tin để tìm hiểu sâu hơn về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.
She spent years researching the effects of climate change.
Cô ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu.
Thường liên quan đến việc sử dụng phương pháp khoa học hoặc hệ thống để thu thập và phân tích dữ liệu.
Việc tìm kiếm thông tin hoặc dữ liệu để hỗ trợ một quyết định hoặc giải pháp.
Before launching the product, we need to research the market demand.
Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng ta cần nghiên cứu nhu cầu thị trường.
Trong lĩnh vực kinh doanh, nghiên cứu thường liên quan đến phân tích thị trường, khách hàng và cạnh tranh.
Lưu ý rằng 'research' thường liên quan đến việc sử dụng phương pháp khoa học hoặc hệ thống để thu thập và phân tích dữ liệu.
'Research' thường liên quan đến việc tìm kiếm thông tin mới hoặc phân tích sâu, trong khi 'study' có thể chỉ việc học tập hoặc nghiên cứu một chủ đề.
Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'cercare' (tìm kiếm), có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'tìm kiếm kỹ lưỡng'.
Trong tiếng Anh, 'research' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, học thuật và kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ 'nghiên cứu' được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực tương tự.