research

/rɪˈsɜːtʃ/
noun, verbTrung cấp nghiên cứu
chung

Hoạt động tìm hiểu, phân tích và thu thập thông tin để tìm hiểu sâu hơn về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.

She spent years researching the effects of climate change.

Cô ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu.

💡

Thường liên quan đến việc sử dụng phương pháp khoa học hoặc hệ thống để thu thập và phân tích dữ liệu.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Việc tìm kiếm thông tin hoặc dữ liệu để hỗ trợ một quyết định hoặc giải pháp.

Before launching the product, we need to research the market demand.

Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng ta cần nghiên cứu nhu cầu thị trường.

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh, nghiên cứu thường liên quan đến phân tích thị trường, khách hàng và cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

conduct researchtiến hành nghiên cứuresearch methodsphương pháp nghiên cứuresearch paperbài báo nghiên cứu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

do researchcụm từ
thực hiện nghiên cứu
research and developmentcụm từ
nghiên cứu và phát triển

💡Mẹo hay

Sử dụng 'research' trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'research' thường liên quan đến việc sử dụng phương pháp khoa học hoặc hệ thống để thu thập và phân tích dữ liệu.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'research' và 'study'

'Research' thường liên quan đến việc tìm kiếm thông tin mới hoặc phân tích sâu, trong khi 'study' có thể chỉ việc học tập hoặc nghiên cứu một chủ đề.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'cercare' (tìm kiếm), có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'tìm kiếm kỹ lưỡng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'research' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, học thuật và kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ 'nghiên cứu' được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực tương tự.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-search
tìm kiếm
root
Từ Điển Anh Việt