Looking up...
Cứu, giải cứu, giúp đỡ ai đó khỏi nguy hiểm hoặc tình trạng khó khăn.
She rescued a kitten from the tree.
Cô ấy đã cứu một con mèo con từ cây.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần sự giúp đỡ khẩn cấp.
Từ 'rescue' thường được sử dụng khi có sự giúp đỡ khẩn cấp, không nên sử dụng cho các tình huống bình thường.
Từ 'rescue' thường được sử dụng khi có sự giúp đỡ khẩn cấp, không nên sử dụng cho các tình huống bình thường.
Từ tiếng Anh 'rescue' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'rescous', có nghĩa là 'giải cứu'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần sự giúp đỡ khẩn cấp, như cứu hộ trong thảm họa tự nhiên hoặc giải cứu người bị mắc kẹt.