reside
/rɪˈzaɪd/verb★Trung cấp
trang trọng
Sống ở một nơi nào đó, thường là một thời gian dài hoặc vĩnh viễn.
He resides in New York City.
Anh ấy sống ở thành phố New York.
The company resides in a high-rise building.
Công ty có trụ sở ở một tòa nhà cao tầng.
💡
Thường dùng để chỉ nơi ở chính thức hoặc nơi cư trú lâu dài.
Cụm từ kết hợp
reside insống ởreside atsống tại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'reside' khi muốn nhấn mạnh về tính chính thức hoặc lâu dài của nơi ở.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'residere' (nghĩa là 'ngồi lại, ở lại').
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học. Trong tiếng nói thường ngày, 'live' được dùng nhiều hơn.
Phân tích từ
re-
lại
prefix-side
ở, ở lại
rootTừ Điển Anh Việt