reside

/rɪˈzaɪd/
sống ở

She resides in Paris.

Cô ấy sống ở Paris.


trang trọng

Sống ở một nơi nào đó, thường là một thời gian dài hoặc vĩnh viễn.

He resides in New York City.

Anh ấy sống ở thành phố New York.

The company resides in a high-rise building.

Công ty có trụ sở ở một tòa nhà cao tầng.

Thường dùng để chỉ nơi ở chính thức hoặc nơi cư trú lâu dài.

Cụm từ kết hợp

reside insống ởreside atsống tại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'reside' khi muốn nhấn mạnh về tính chính thức hoặc lâu dài của nơi ở.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'residere' (nghĩa là 'ngồi lại, ở lại').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học. Trong tiếng nói thường ngày, 'live' được dùng nhiều hơn.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-side
ở, ở lại
root
Từ Điển Anh Việt