residence

/ˈrɛzɪdəns/
nounTrung cấp
trang trọng

Nơi mà một người sống hoặc ở thường xuyên, có thể là nhà riêng, căn hộ, hoặc bất kỳ nơi nào được coi là nơi ở chính của họ.

She registered her new residence with the local authorities.

Cô ấy đã đăng ký nơi ở mới của mình với cơ quan địa phương.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc chính thức.

trang trọng

Thời gian sống ở một nơi nhất định, đặc biệt là khi nói về việc ở lại một nơi lâu dài.

His residence in Paris lasted for five years.

Thời gian ở Paris của anh ấy kéo dài năm năm.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

permanent residencenhà ở thường trútemporary residencenhà ở tạm trúlegal residencenhà ở hợp pháp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take up residencecụm từ
bắt đầu sống ở một nơi mới
residence permitcụm từ
giấy phép cư trú

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'residence' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc pháp lý, nên hãy sử dụng nó khi cần nhấn mạnh tính chính thức của nơi ở.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'residence' và 'home'

'Residence' thường được sử dụng để chỉ nơi ở chính thức, trong khi 'home' thường được sử dụng để chỉ nơi ở với cảm xúc gắn bó hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'residence' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'residentia', có nghĩa là 'sự ở lại' hoặc 'sự cư trú'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'residence' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc pháp lý để chỉ nơi ở chính thức của một người. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'nhà ở' hoặc 'nơi ở'.

Phân tích từ

reside
sống, cư trú
root
+
-ence
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt