Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. regulator

regulator

/ˈrɛɡjʊleɪtər/
người điều tiết

The financial regulator imposed new rules to stabilize the market.

Cơ quan điều tiết tài chính đã ban hành các quy định mới để ổn định thị trường.


Luật
trang trọng

cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền giám sát, kiểm soát hoạt động trong một lĩnh vực cụ thể (kinh tế, tài chính, công nghệ, y tế, v.v.) nhằm đảm bảo tuân thủ luật pháp, tiêu chuẩn hoặc hoạt động ổn định.

The central bank acts as the regulator of the banking system.

Ngân hàng trung ương đóng vai trò là cơ quan điều tiết hệ thống ngân hàng.

The food and drug regulator approved the new vaccine.

Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm đã phê duyệt vaccine mới.

Trong lĩnh vực tài chính, 'regulator' thường ám chỉ cơ quan chính phủ (ví dụ: Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán). Trong công nghệ, có thể chỉ phần cứng/mềm điều khiển hoạt động của thiết bị (ví dụ: 'regulator' trong mạch điện).

Kỹ thuật
chuyên ngành

thiết bị, bộ phận hoặc hệ thống điều khiển, điều chỉnh hoạt động của máy móc, thiết bị nhằm duy trì ổn định, an toàn hoặc hiệu suất.

The voltage regulator protects electronic devices from power surges.

Bộ điều chỉnh điện áp bảo vệ các thiết bị điện tử khỏi sự cố tăng đột biến điện.

Trong kỹ thuật, 'regulator' thường được dịch là 'bộ điều khiển', 'bộ ổn định' hoặc 'van điều tiết' tùy vào ngữ cảnh.

Kinh doanh
trang trọng

người điều chỉnh, kiểm soát hoạt động của một tổ chức, hệ thống hoặc cá nhân.

She works as a regulator in the energy sector.

Cô ấy làm việc với vai trò là người điều tiết trong lĩnh vực năng lượng.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa cơ quan/tổ chức.

Cụm từ kết hợp

financial regulatorcơ quan điều tiết tài chínhbanking regulatorcơ quan quản lý ngân hàngregulator agencycơ quan quản lývoltage regulatorbộ điều chỉnh điện ápregulate the marketđiều tiết thị trường

Từ đồng nghĩa

controllersupervisoroverseeradministratorgovernor

Từ trái nghĩa

regulateeregulated entity

Cụm từ liên quan

regulatory bodycụm từ
cơ quan quản lý
regulatory frameworkcụm từ
khung pháp lý quản lý
self-regulatorcụm từ
tổ chức tự quản lý

Mẹo hay

Phân biệt 'regulator' và 'regulate'

Regulator (danh từ) là người/cơ quan điều tiết, trong khi regulate (động từ) là hành động điều tiết. Ví dụ: 'The regulator sets the rules' (Cơ quan điều tiết đặt ra luật lệ) vs. 'The government regulates the market' (Chính phủ điều tiết thị trường).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'regulator' trong ngữ cảnh chính thức

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo cáo tài chính hoặc tài liệu kỹ thuật. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'regulare' (điều khiển, điều tiết), xuất phát từ 'regula' (thước đo, quy tắc). Danh từ 'regulator' xuất hiện vào thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'người thiết lập quy tắc'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Việt, 'regulator' thường được dịch theo ngữ cảnh: cơ quan quản lý (pháp luật/kinh tế), thiết bị điều khiển (kỹ thuật). 2. Tránh nhầm lẫn với 'regulate' (động từ, nghĩa là điều tiết, quản lý). 3. Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ này thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực (ví dụ: 'financial regulator', 'securities regulator').

Phân tích từ

regul-
liên quan đến quy tắc, điều khiển
root
+
-ator
hậu tố chỉ người/cơ quan thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.