Looking up...
The financial regulator imposed new rules to stabilize the market.
Cơ quan điều tiết tài chính đã ban hành các quy định mới để ổn định thị trường.
cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền giám sát, kiểm soát hoạt động trong một lĩnh vực cụ thể (kinh tế, tài chính, công nghệ, y tế, v.v.) nhằm đảm bảo tuân thủ luật pháp, tiêu chuẩn hoặc hoạt động ổn định.
The central bank acts as the regulator of the banking system.
Ngân hàng trung ương đóng vai trò là cơ quan điều tiết hệ thống ngân hàng.
The food and drug regulator approved the new vaccine.
Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm đã phê duyệt vaccine mới.
Trong lĩnh vực tài chính, 'regulator' thường ám chỉ cơ quan chính phủ (ví dụ: Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán). Trong công nghệ, có thể chỉ phần cứng/mềm điều khiển hoạt động của thiết bị (ví dụ: 'regulator' trong mạch điện).
thiết bị, bộ phận hoặc hệ thống điều khiển, điều chỉnh hoạt động của máy móc, thiết bị nhằm duy trì ổn định, an toàn hoặc hiệu suất.
The voltage regulator protects electronic devices from power surges.
Bộ điều chỉnh điện áp bảo vệ các thiết bị điện tử khỏi sự cố tăng đột biến điện.
Trong kỹ thuật, 'regulator' thường được dịch là 'bộ điều khiển', 'bộ ổn định' hoặc 'van điều tiết' tùy vào ngữ cảnh.
người điều chỉnh, kiểm soát hoạt động của một tổ chức, hệ thống hoặc cá nhân.
She works as a regulator in the energy sector.
Cô ấy làm việc với vai trò là người điều tiết trong lĩnh vực năng lượng.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa cơ quan/tổ chức.
Regulator (danh từ) là người/cơ quan điều tiết, trong khi regulate (động từ) là hành động điều tiết. Ví dụ: 'The regulator sets the rules' (Cơ quan điều tiết đặt ra luật lệ) vs. 'The government regulates the market' (Chính phủ điều tiết thị trường).
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo cáo tài chính hoặc tài liệu kỹ thuật. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.
Từ tiếng Latin 'regulare' (điều khiển, điều tiết), xuất phát từ 'regula' (thước đo, quy tắc). Danh từ 'regulator' xuất hiện vào thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'người thiết lập quy tắc'.
1. Trong tiếng Việt, 'regulator' thường được dịch theo ngữ cảnh: cơ quan quản lý (pháp luật/kinh tế), thiết bị điều khiển (kỹ thuật). 2. Tránh nhầm lẫn với 'regulate' (động từ, nghĩa là điều tiết, quản lý). 3. Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ này thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực (ví dụ: 'financial regulator', 'securities regulator').