Looking up...
sự đều đặn, sự thường xuyên, tính thường xuyên
The regularity of the tides is predictable.
Sự đều đặn của thủy triều là có thể dự đoán được.
She exercises with great regularity.
Cô ấy tập thể dục đều đặn.
Thường dùng để chỉ sự lặp lại theo một khoảng thời gian nhất định hoặc theo một quy luật.
tính chính quy, tính đúng đắn (trong hành vi, cách cư xử)
The judge questioned the regularity of the election process.
Thẩm phán đã nghi vấn về tính đúng đắn của quy trình bầu cử.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ sự tuân thủ đúng quy định.
'Regularity' nhấn mạnh tính đều đặn theo thời gian hoặc quy luật, trong khi 'frequency' chỉ tần suất xảy ra (có thể không đều). Ví dụ: 'The regularity of the train schedule' (lịch trình đều đặn) khác với 'The frequency of train delays' (tần suất trì hoãn).
Từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo cáo chính thức hoặc các tình huống đòi hỏi sự chính xác. Ví dụ: 'The regularity of the data collection process ensures accuracy.'
Từ tiếng Latin *regularitas*, xuất phát từ *regularis* (thuộc về luật lệ, đều đặn), liên quan đến *regula* (quy tắc, luật lệ).
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, bao gồm khoa học, luật pháp, và quản lý. Không nên nhầm lẫn với 'regular' (thường xuyên, đều đặn) là tính từ.