supervisor

/ˌsuːpərˈvaɪzər/
nounTrung cấp người giám sát
trang trọng

Người có trách nhiệm giám sát, kiểm soát hoặc hướng dẫn việc làm của những người khác trong một tổ chức hoặc dự án.

The supervisor gave instructions to the workers on how to operate the new machinery.

Người giám sát đã hướng dẫn cho các công nhân cách sử dụng máy móc mới.

She was promoted to supervisor after five years of experience in the field.

Cô ấy được thăng chức làm người giám sát sau năm năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này.

💡

Trong môi trường làm việc, người giám sát thường có trách nhiệm đảm bảo rằng công việc được hoàn thành đúng thời hạn và theo tiêu chuẩn.

Cụm từ kết hợp

supervisor rolevị trí giám sátsupervisor trainingkhóa đào tạo giám sátsupervisor dutiesnhiệm vụ giám sát

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

supervisor on dutycụm từ
người giám sát đang làm việc
supervisor's reportcụm từ
báo cáo của người giám sát

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'supervisor' thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, không nên sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường.

Quy tắc vàng

Vị trí và trách nhiệm

Người giám sát thường có trách nhiệm giám sát, hướng dẫn và đảm bảo rằng công việc được hoàn thành đúng tiêu chuẩn và thời hạn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'super-' (trên, trên) và 'videre' (nhìn, quan sát), nghĩa là 'người nhìn từ trên xuống' hoặc 'người giám sát'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các ngành sản xuất, xây dựng hoặc dịch vụ.

Phân tích từ

super
trên, trên
prefix
+
visor
người nhìn, quan sát
root
Từ Điển Anh Việt