For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

supervisor

/ˈsuːpərvaɪzər/
noun★Trung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Người giám sát hoặc quản lý một nhóm nhân viên hoặc một quá trình làm việc.

The supervisor ensures that all employees follow safety protocols.

Người giám sát đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều tuân theo các quy định về an toàn.

💡

Trong môi trường làm việc, người giám sát thường chịu trách nhiệm về hiệu suất và chất lượng công việc của nhóm.

Cụm từ kết hợp

supervisor and subordinatengười giám sát và người dưới quyềnsupervisor trainingkhóa đào tạo cho người giám sát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

supervisor trainingcụm từ
khóa đào tạo cho người giám sát
supervisor dutiescụm từ
nhiệm vụ của người giám sát

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'supervisor' thường được sử dụng trong môi trường làm việc chính thức, trong khi 'manager' có thể được sử dụng rộng rãi hơn.

⚡Quy tắc vàng

Trách nhiệm của người giám sát

Người giám sát phải đảm bảo rằng nhóm của họ hoàn thành công việc theo thời hạn và chất lượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'supervisor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'super' (trên) và 'videre' (xem).

📝Ghi chú sử dụng

Trong một số ngành nghề, từ 'supervisor' có thể được thay thế bằng các từ như 'manager' hoặc 'foreman' tùy theo cấp bậc và trách nhiệm.

Phân tích từ

super
trên
prefix
+
visor
người xem
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →