regularly

/ˈrɛɡ.jə.lɪ/
adverbTrung cấp thường xuyên
trang trọng

Một cách thường xuyên, theo một lịch trình hoặc chu kỳ nhất định.

The train runs regularly every hour.

Tàu điện chạy thường xuyên mỗi giờ.

He checks his emails regularly.

Anh ấy kiểm tra email thường xuyên.

💡

Dùng để mô tả hành động xảy ra theo một chu kỳ hoặc lịch trình cố định.

Cụm từ kết hợp

regularly updatedđược cập nhật thường xuyênregularly scheduledđược lên lịch thường xuyênregularly occurringxảy ra thường xuyên

Cụm từ liên quan

on a regular basiscụm từ
theo một lịch trình thường xuyên

💡Mẹo hay

Sử dụng 'regularly' với động từ

Thường dùng với động từ để mô tả hành động xảy ra theo một chu kỳ cố định, chẳng hạn như 'tập thể dục thường xuyên' hoặc 'kiểm tra email thường xuyên'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'regularly' và 'frequently'

'Regularly' nhấn mạnh vào sự quy tắc hoặc chu kỳ cố định, còn 'frequently' chỉ nhấn mạnh vào tần suất cao mà không nhất thiết phải theo chu kỳ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'regularly' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'regularis', có nghĩa là 'được quy định' hoặc 'được điều chỉnh theo quy tắc'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động xảy ra theo một chu kỳ hoặc lịch trình cố định, chẳng hạn như tập thể dục, kiểm tra email, hoặc cập nhật thông tin.

Phân tích từ

regular
được quy định, theo quy tắc
root
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt