regularly
/ˈrɛɡ.jə.lər.li/adverb★Trung cấp
trang trọng
Thường xuyên, theo một lịch trình hoặc tần suất nhất định
She exercises regularly to stay fit.
Cô ấy tập thể dục thường xuyên để giữ sức khỏe.
The company holds meetings regularly every month.
Công ty tổ chức họp thường xuyên mỗi tháng một lần.
💡
Dùng để mô tả hành động xảy ra theo một lịch trình hoặc tần suất nhất định.
Cụm từ kết hợp
regularly updatedđược cập nhật thường xuyênregularly scheduledđược lên lịch thường xuyên
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
on a regular basiscụm từ
theo một lịch trình thường xuyên
💡Mẹo hay
Sử dụng 'regularly' với động từ
Thường dùng với động từ để mô tả hành động xảy ra thường xuyên, ví dụ: 'I check my emails regularly.'
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'regularly' và 'frequently'
'Regularly' nhấn mạnh vào sự đều đặn, còn 'frequently' chỉ nhấn mạnh vào tần suất cao.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'regularis' (theo quy tắc), với hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động xảy ra theo một lịch trình hoặc tần suất nhất định, không phải ngẫu nhiên.
Phân tích từ
regular
đều đặn, theo quy tắc
root-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt