Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. regularly

regularly

/ˈrɛɡ.jə.lɪ/
thường xuyên

She exercises regularly to stay healthy.

Cô ấy tập thể dục thường xuyên để giữ sức khỏe.


trang trọng

Một cách thường xuyên, theo một lịch trình hoặc chu kỳ nhất định.

The train runs regularly every hour.

Tàu điện chạy thường xuyên mỗi giờ.

He checks his emails regularly.

Anh ấy kiểm tra email thường xuyên.

Dùng để mô tả hành động xảy ra theo một chu kỳ hoặc lịch trình cố định.

Cụm từ kết hợp

regularly updatedđược cập nhật thường xuyênregularly scheduledđược lên lịch thường xuyênregularly occurringxảy ra thường xuyên

Từ đồng nghĩa

frequentlyconsistentlyroutinely

Từ trái nghĩa

irregularlysporadicallyoccasionally

Cụm từ liên quan

on a regular basiscụm từ
theo một lịch trình thường xuyên

Mẹo hay

Sử dụng 'regularly' với động từ

Thường dùng với động từ để mô tả hành động xảy ra theo một chu kỳ cố định, chẳng hạn như 'tập thể dục thường xuyên' hoặc 'kiểm tra email thường xuyên'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'regularly' và 'frequently'

'Regularly' nhấn mạnh vào sự quy tắc hoặc chu kỳ cố định, còn 'frequently' chỉ nhấn mạnh vào tần suất cao mà không nhất thiết phải theo chu kỳ.

Nguồn gốc từ

Từ 'regularly' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'regularis', có nghĩa là 'được quy định' hoặc 'được điều chỉnh theo quy tắc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động xảy ra theo một chu kỳ hoặc lịch trình cố định, chẳng hạn như tập thể dục, kiểm tra email, hoặc cập nhật thông tin.

Phân tích từ

regular
được quy định, theo quy tắc
root
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.