For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

rehabilitation

/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/
noun★Trung cấp
🏥Y học
trang trọng

Quá trình phục hồi chức năng thể chất, tâm lý hoặc xã hội của một người sau bệnh tật, tai nạn hoặc sự phụ thuộc vào chất gây nghiện.

Physical therapy is an important part of rehabilitation for stroke patients.

Điều trị vật lý là một phần quan trọng trong quá trình phục hồi chức năng cho bệnh nhân đột quỵ.

💡

Thường được áp dụng trong y học và tâm lý học.

sociology

Quá trình giúp một người trở lại cuộc sống bình thường sau khi bị giam giữ hoặc bị xã hội loại bỏ.

The program aims to provide rehabilitation for former prisoners.

Chương trình này nhằm cung cấp sự phục hồi chức năng cho những người đã từng bị giam giữ.

💡

Dùng trong bối cảnh xã hội và pháp lý.

Cụm từ kết hợp

physical rehabilitationsự phục hồi chức năng thể chấtmental rehabilitationsự phục hồi chức năng tâm lýrehabilitation centertrung tâm phục hồi chức năng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go through rehabilitationcụm từ
trải qua quá trình phục hồi chức năng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế và xã hội, không dùng để chỉ việc sửa chữa vật lý.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với 'rehabilitate' (động từ) hoặc 'rehab' (tên viết tắt).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'rehabilitare' (làm cho trở lại trạng thái tốt đẹp).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế, tâm lý học và xã hội.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-habilitate
làm cho có khả năng
root
+
-ation
quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →