Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. regulatory

regulatory

/ˈrɛɡ.jəˌlɛt.ɔ.ri/
liên quan đến việc quản lý và điều chỉnh

The government introduced new regulatory measures to protect consumers.

Chính phủ đã đưa ra các biện pháp quản lý mới để bảo vệ người tiêu dùng.


Luật
trang trọng

Thuộc về việc quản lý, điều chỉnh hoặc kiểm soát hoạt động của các tổ chức, ngành nghề hoặc thị trường để đảm bảo tuân thủ luật pháp và tiêu chuẩn.

The regulatory body issued guidelines to ensure compliance with environmental laws.

Cơ quan quản lý đã ban hành hướng dẫn để đảm bảo tuân thủ các luật về môi trường.

Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh.

Tài chính
chuyên ngành

Liên quan đến các quy định và quy tắc được thiết lập bởi cơ quan quản lý để điều chỉnh hoạt động của các tổ chức hoặc thị trường.

Banks must follow strict regulatory requirements to prevent financial fraud.

Ngân hàng phải tuân thủ các yêu cầu quản lý nghiêm ngặt để ngăn chặn gian lận tài chính.

Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ này thường liên quan đến các quy định của ngân hàng trung ương hoặc cơ quan quản lý tài chính.

Cụm từ kết hợp

regulatory frameworkkhung quản lýregulatory compliancetuân thủ quy địnhregulatory bodycơ quan quản lý

Từ đồng nghĩa

regulativecontrollingsupervisory

Từ trái nghĩa

unregulateduncontrolled

Cụm từ liên quan

regulatory sandboxcụm từ
môi trường thử nghiệm cho các sáng kiến tài chính mới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Quy định và quản lý

Từ 'regulatory' thường liên quan đến các quy định và cơ quan quản lý, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý và tài chính.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'regulare' (điều chỉnh, quản lý) + hậu tố '-ory' (liên quan đến).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính và kinh doanh để mô tả các quy định hoặc cơ quan quản lý.

Phân tích từ

regul
điều chỉnh, quản lý
root
+
-atory
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.