Looking up...
Thuộc về việc quản lý, điều chỉnh hoặc kiểm soát hoạt động của các tổ chức, ngành nghề hoặc thị trường để đảm bảo tuân thủ luật pháp và tiêu chuẩn.
The regulatory body issued guidelines to ensure compliance with environmental laws.
Cơ quan quản lý đã ban hành hướng dẫn để đảm bảo tuân thủ các luật về môi trường.
Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh.
Liên quan đến các quy định và quy tắc được thiết lập bởi cơ quan quản lý để điều chỉnh hoạt động của các tổ chức hoặc thị trường.
Banks must follow strict regulatory requirements to prevent financial fraud.
Ngân hàng phải tuân thủ các yêu cầu quản lý nghiêm ngặt để ngăn chặn gian lận tài chính.
Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ này thường liên quan đến các quy định của ngân hàng trung ương hoặc cơ quan quản lý tài chính.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ 'regulatory' thường liên quan đến các quy định và cơ quan quản lý, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý và tài chính.
Từ gốc Latin 'regulare' (điều chỉnh, quản lý) + hậu tố '-ory' (liên quan đến).
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính và kinh doanh để mô tả các quy định hoặc cơ quan quản lý.