Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

regulatory

/ˈrɛɡ.jəˌlɛt.ɔ.ri/
adjective★Trung cấp— liên quan đến việc quản lý và điều chỉnh
⚖️Luật
trang trọng

Thuộc về việc quản lý, điều chỉnh hoặc kiểm soát hoạt động của các tổ chức, ngành nghề hoặc thị trường để đảm bảo tuân thủ luật pháp và tiêu chuẩn.

The regulatory body issued guidelines to ensure compliance with environmental laws.

Cơ quan quản lý đã ban hành hướng dẫn để đảm bảo tuân thủ các luật về môi trường.

💡

Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh.

💰Tài chính
chuyên ngành

Liên quan đến các quy định và quy tắc được thiết lập bởi cơ quan quản lý để điều chỉnh hoạt động của các tổ chức hoặc thị trường.

Banks must follow strict regulatory requirements to prevent financial fraud.

Ngân hàng phải tuân thủ các yêu cầu quản lý nghiêm ngặt để ngăn chặn gian lận tài chính.

💡

Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ này thường liên quan đến các quy định của ngân hàng trung ương hoặc cơ quan quản lý tài chính.

Cụm từ kết hợp

regulatory frameworkkhung quản lýregulatory compliancetuân thủ quy địnhregulatory bodycơ quan quản lý

Từ đồng nghĩa

regulativecontrollingsupervisory

Từ trái nghĩa

unregulateduncontrolled

Cụm từ liên quan

regulatory sandboxcụm từ
môi trường thử nghiệm cho các sáng kiến tài chính mới

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Quy định và quản lý

Từ 'regulatory' thường liên quan đến các quy định và cơ quan quản lý, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý và tài chính.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'regulare' (điều chỉnh, quản lý) + hậu tố '-ory' (liên quan đến).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính và kinh doanh để mô tả các quy định hoặc cơ quan quản lý.

Phân tích từ

regul
điều chỉnh, quản lý
root
+
-atory
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.