administrator
/ədˈmɪnɪstreɪtər/noun★Trung cấp
trang trọng
Người quản lý hoặc điều hành một tổ chức, hệ thống hoặc dự án
The system administrator ensures all servers are running smoothly.
Người quản trị hệ thống đảm bảo tất cả máy chủ hoạt động bình thường.
💡
Thường dùng trong môi trường công việc hoặc kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
system administratorngười quản trị hệ thốngnetwork administratorngười quản trị mạngdatabase administratorngười quản trị cơ sở dữ liệu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
admincụm từ
ngắn gọn của 'administrator'
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong môi trường công nghệ, 'administrator' thường được viết tắt là 'admin'.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc chính
Trong các tổ chức, 'administrator' thường có quyền cao hơn 'manager'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'administrator' có nghĩa là 'người quản lý'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong lĩnh vực công nghệ, 'administrator' thường chỉ người quản lý hệ thống máy tính hoặc mạng.
Phân tích từ
admin
quản lý
root-istrator
người thực hiện
suffixTừ Điển Anh Việt