reign
triều đại; sự thống trịQueen Elizabeth II's reign lasted for 70 years.
Triều đại của Nữ hoàng Elizabeth II kéo dài 70 năm.
thời kỳ một vị vua/nữ hoàng hoặc người cai trị nắm quyền
The king's reign was marked by peace and prosperity.
Thời kỳ trị vì của nhà vua được đánh dấu bởi hòa bình và thịnh vượng.
Thường dùng cho chế độ quân chủ, không áp dụng cho các hình thức cai trị phi quân chủ.
sự thống trị, sự cai trị (của một thế lực, tổ chức)
The company's reign in the market lasted for decades.
Sự thống trị của công ty trên thị trường kéo dài hàng thập kỷ.
Có thể dùng cho lĩnh vực kinh doanh, chính trị, hay xã hội.
ngự trị, chiếm ưu thế (về mặt cảm xúc, ý tưởng)
A sense of dread reigned over the village after the storm.
Nỗi sợ hãi ngự trị khắp ngôi làng sau cơn bão.
Thường dùng trong văn học hoặc miêu tả tâm trạng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'reign' và 'rule'
'Reign' nhấn mạnh vào thời kỳ trị vì (thời gian), trong khi 'rule' nhấn mạnh vào hành động cai trị (quyền lực). Ví dụ: 'The queen's reign lasted 50 years' (thời gian) vs. 'The queen ruled wisely' (hành động).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'reign' trong ngữ cảnh chính trị
Chỉ dùng 'reign' khi nói về thời kỳ trị vì của vua/nữ hoàng hoặc chế độ quân chủ. Không dùng cho các hình thức cai trị dân chủ hay cộng hòa.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'regn' (thời kỳ trị vì), bắt nguồn từ tiếng Latin 'regnum' (vương quốc, triều đại), liên quan đến 'rex' (vua).
Ghi chú sử dụng
Từ 'reign' nhấn mạnh vào thời kỳ trị vì của người cai trị chứ không phải hành động cai trị cụ thể. Không nên nhầm lẫn với 'rule' (hành động cai trị) hay 'kingdom' (vương quốc).