regular hours

/ˈrɛɡ.jə.lɚ ˈaʊ.ɚz/
phraseTrung cấp
trang trọng

Giờ làm việc thường xuyên hoặc theo lịch trình cố định

The store operates during regular hours from 9 AM to 5 PM.

Cửa hàng hoạt động trong giờ làm việc thường xuyên từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

Regular hours help maintain a healthy work-life balance.

Giờ làm việc thường xuyên giúp duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

💡

Thường dùng để chỉ giờ làm việc theo lịch trình cố định của một cơ sở kinh doanh hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

regular business hoursgiờ làm việc thường xuyên của doanh nghiệpoutside regular hoursngoài giờ làm việc thường xuyên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

working hourscụm từ
giờ làm việc
office hourscụm từ
giờ làm việc tại văn phòng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường dùng để chỉ giờ làm việc theo lịch trình cố định, không dùng cho giờ làm việc linh hoạt.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'regular' có nghĩa là 'thường xuyên, theo quy tắc', và 'hours' là 'giờ'. Cụm từ này bắt nguồn từ việc mô tả giờ làm việc theo lịch trình cố định.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, kinh doanh, hoặc dịch vụ để chỉ giờ hoạt động theo quy định.

Phân tích từ

regular
thường xuyên, theo quy tắc
adjective
+
hours
giờ
noun
Từ Điển Anh Việt