suppose
/səˈpoʊz/Giả định rằng điều gì đó là đúng hoặc có thể xảy ra, thường không có bằng chứng rõ ràng.
Suppose it rains tomorrow, what will we do?
Giả định ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ làm gì?
Thường được sử dụng để bắt đầu một giả định hoặc suy luận.
Nghĩ rằng điều gì đó có thể xảy ra, thường với một chút nghi ngờ hoặc không chắc chắn.
I suppose he might be late.
Tôi nghĩ có thể anh ấy sẽ đến muộn.
Thường được sử dụng để biểu thị sự không chắc chắn hoặc sự chấp nhận một khả năng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'suppose' để bắt đầu một giả định
Bạn có thể sử dụng 'suppose' để bắt đầu một câu giả định, ví dụ: 'Suppose it rains tomorrow, what will we do?'
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'suppose' và 'assume'
'Suppose' thường được sử dụng khi bạn không chắc chắn về điều gì đó, trong khi 'assume' thường được sử dụng khi bạn nghĩ rằng điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng rõ ràng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'suppose' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'supposer', có nghĩa là 'đặt ra, giả định'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'suppose' thường được sử dụng để biểu thị một giả định hoặc suy luận, thường không có bằng chứng rõ ràng. Nó có thể được sử dụng để bắt đầu một câu hỏi hoặc để biểu thị sự không chắc chắn.