Looking up...
nhanh chóng, nhanh gọn, nhanh chóng
She made a rapid recovery from her illness.
Cô ấy hồi phục nhanh chóng sau bệnh.
Dùng để mô tả sự nhanh chóng trong thời gian hoặc tốc độ.
Dùng 'rapid' để nhấn mạnh sự nhanh chóng trong thời gian hoặc tốc độ, không dùng cho sự nhanh chóng trong hành động đơn giản.
Từ gốc Latin 'rapidus' có nghĩa là 'chảy nhanh, nhanh chóng'.
Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng trong thời gian, tốc độ hoặc tiến trình.