class

/klæs/
nounTrung cấp lớp
trang trọng

Một nhóm học sinh được tổ chức để học cùng một môn học hoặc chủ đề.

The teacher divided the class into small groups for discussion.

Giáo viên chia lớp thành những nhóm nhỏ để thảo luận.

💡

Trong trường học, 'class' thường đề cập đến một lớp học cụ thể.

trang trọng

Một phân loại hoặc hạng mục của các vật, người, hoặc khái niệm dựa trên đặc điểm chung.

This book belongs to the class of science fiction novels.

Quyển sách này thuộc lớp sách khoa học viễn tưởng.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'class' có nghĩa là phân loại hoặc hạng mục.

trang trọng

Một nhóm người có cùng đặc điểm xã hội, kinh tế, hoặc văn hóa.

The working class has faced many challenges in recent years.

Giai cấp công nhân đã gặp phải nhiều thách thức trong những năm gần đây.

💡

Trong xã hội học, 'class' thường đề cập đến giai cấp hoặc tầng lớp xã hội.

Cụm từ kết hợp

classroomphòng họcclassmatebạn cùng lớpclass sizesố lượng học sinh trong lớp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

upper classcụm từ
tầng lớp thượng lưu
middle classcụm từ
tầng lớp trung lưu
working classcụm từ
giai cấp công nhân

💡Mẹo hay

Sử dụng 'class' trong ngữ cảnh học tập

Khi nói về học tập, 'class' thường đề cập đến một lớp học cụ thể. Ví dụ: 'She is in my class.' (Cô ấy cùng lớp với tôi.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'class' và 'grade'

'Class' thường đề cập đến một nhóm học sinh học cùng một môn học, còn 'grade' thường đề cập đến cấp bậc hoặc điểm số học tập.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'class' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'classis', có nghĩa là 'danh sách' hoặc 'phân loại'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 16 để chỉ một nhóm học sinh hoặc một phân loại.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'class' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong trường học, nó thường đề cập đến một lớp học. Trong xã hội học, nó có thể đề cập đến giai cấp hoặc tầng lớp xã hội. Trong khoa học, nó có thể đề cập đến một phân loại của các vật hoặc khái niệm.

Phân tích từ

class
lớp, phân loại
root
Từ Điển Anh Việt