Looking up...
Nhanh chóng, với tốc độ cao hoặc trong thời gian ngắn.
She finished her work rapidly and left early.
Cô ấy hoàn thành công việc nhanh chóng và rời sớm.
The population is growing rapidly in urban areas.
Dân số đang tăng nhanh chóng ở các khu vực đô thị.
Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng trong hành động hoặc sự phát triển.
Dùng 'rapidly' để nhấn mạnh tốc độ cao trong hành động hoặc sự phát triển.
Từ tiếng Anh 'rapid' (nhanh) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng trong hành động, sự phát triển hoặc sự thay đổi.