proven track record

/ˈpruːvən træk ˈrɛkɔːd/
lịch sử hoạt động thành công đã được chứng minh

This company has a proven track record of delivering quality products.

Công ty này có lịch sử hoạt động thành công đã được chứng minh về việc cung cấp sản phẩm chất lượng.


Kinh doanh
trang trọng

Một lịch sử hoạt động hoặc thành tích đã được chứng minh rõ ràng qua thời gian, thường được sử dụng để chứng minh khả năng hoặc uy tín của một cá nhân, công ty hoặc sản phẩm.

The candidate's proven track record in project management made him the ideal choice for the position.

Lịch sử hoạt động thành công của ứng viên trong quản lý dự án đã khiến anh ta trở thành lựa chọn lý tưởng cho vị trí đó.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, tài chính và đầu tư để đánh giá uy tín hoặc khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

have a proven track recordcó lịch sử hoạt động thành công đã được chứng minhdemonstrate a proven track recordchứng minh lịch sử hoạt động thành công

Cụm từ liên quan

track recordcụm từ
lịch sử hoạt động hoặc thành tích
proven successcụm từ
thành công đã được chứng minh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, tài chính và đầu tư để đánh giá uy tín hoặc khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức.

Quy tắc vàng

Chứng minh bằng thực tế

Lịch sử hoạt động thành công phải được chứng minh bằng các kết quả thực tế và có thể đo lường.

Nguồn gốc từ

Thể hiện sự kết hợp giữa hai từ 'proven' (đã được chứng minh) và 'track record' (lịch sử hoạt động), thường được sử dụng để mô tả thành tích hoặc uy tín đã được xác minh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, tài chính và đầu tư để đánh giá uy tín hoặc khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức.

Phân tích từ

proven
đã được chứng minh
adjective
+
track record
lịch sử hoạt động hoặc thành tích
noun phrase
Từ Điển Anh Việt