Looking up...
The provenance of the ancient artifact was traced back to a royal workshop in the 15th century.
Nguồn gốc của cổ vật đã được truy ngược về một xưởng hoàng gia vào thế kỷ 15.
Nguồn gốc hoặc lịch sử hình thành của một vật, đặc biệt là tác phẩm nghệ thuật, tài liệu hay hiện vật.
Art historians study the provenance of paintings to verify their authenticity.
Các nhà sử học nghệ thuật nghiên cứu nguồn gốc của các bức tranh để xác minh tính xác thực.
The museum ensures the provenance of every item in its collection.
Bảo tàng đảm bảo nguồn gốc của mọi hiện vật trong bộ sưu tập.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật, khảo cổ học, luật pháp (đối với tài liệu pháp lý) và thương mại (đối với hàng hóa xa xỉ).
Nguồn gốc xuất xứ (của thực phẩm, sản phẩm, v.v.).
The wine's provenance is certified by the European Union's Protected Designation of Origin.
Nguồn gốc xuất xứ của loại rượu này được chứng nhận bởi Chỉ dẫn Địa lý Bảo hộ của Liên minh châu Âu.
Áp dụng cho hàng hóa có giá trị cao như rượu vang, trà, thực phẩm hữu cơ.
'Provenance' nhấn mạnh vào lịch sử hình thành, chủ yếu dùng cho vật phẩm có giá trị (tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ, rượu vang). 'Origin' chỉ nơi bắt đầu đơn thuần (ví dụ: 'The origin of coffee is Ethiopia').
Từ tiếng Pháp *provenance* (nghĩa là 'nguồn gốc'), bắt nguồn từ tiếng Latin *provenire* (nghĩa là 'xuất hiện', 'phát sinh'), gồm tiền tố *pro-* (ra phía trước) + *venire* (đến).
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến xác minh tính xác thực hoặc giá trị của một vật. Không nên nhầm lẫn với 'origin' (nguồn gốc chung chung) hay 'source' (nguồn cung cấp).