provenance

/ˈprɒv.ə.nəns/
nounTrung cấp
trang trọng

Nguồn gốc, xuất xứ của một sự vật, sự kiện hoặc tài liệu.

The museum was able to verify the provenance of the ancient artifact.

Bảo tàng có thể xác minh nguồn gốc của hiện vật cổ.

⚖️Luật
trang trọng

Trong pháp luật, nguồn gốc là việc xác định lịch sử sở hữu của một tài sản.

The lawyer questioned the provenance of the document.

Luật sư đặt câu hỏi về nguồn gốc của tài liệu.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'provenance', có nghĩa là 'xuất xứ' hoặc 'nguồn gốc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật, lịch sử và pháp luật.

Ghi chú vào May 30, 2026ENVI