proud
/praʊd/Cảm giác tự hào về bản thân hoặc về những gì mình làm hoặc sở hữu.
He was proud of his new car.
Anh ấy tự hào với chiếc xe mới của mình.
The country takes pride in its cultural heritage.
Quốc gia tự hào về di sản văn hóa của mình.
Từ này thường dùng để diễn tả sự tự hào về bản thân, gia đình, hoặc quốc gia.
Có tính chất kiêu ngạo, tự phụ.
He was too proud to admit his mistakes.
Anh ấy quá kiêu ngạo để thừa nhận những lỗi lầm của mình.
Trong ngữ cảnh này, từ này có nghĩa là tự phụ hoặc kiêu ngạo.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'proud' có thể có nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Tự hào vs. Kiêu ngạo
Từ 'proud' có thể mang nghĩa tích cực (tự hào) hoặc tiêu cực (kiêu ngạo), tùy thuộc vào ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'proud' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'prūde', có nghĩa là 'kiêu ngạo, tự phụ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'proud' có thể mang nghĩa tích cực (tự hào) hoặc tiêu cực (kiêu ngạo), tùy thuộc vào ngữ cảnh.