questionable history

/ˈkwɛstʃənəbəl ˈhɪstəri/
phraseTrung cấp lịch sử đáng nghi ngại
trang trọng

Lịch sử của một cá nhân, tổ chức hoặc sự kiện có những phần gây nghi ngờ, không rõ ràng hoặc có thể gây tranh cãi.

His questionable history in business made it hard for him to find new partners.

Lịch sử kinh doanh đáng nghi ngại của anh ta khiến việc tìm kiếm đối tác mới trở nên khó khăn.

The country's questionable history with human rights violations raised concerns.

Lịch sử đáng nghi ngại về vi phạm nhân quyền của quốc gia này đã gây ra những lo ngại.

💡

Thường dùng để mô tả những vấn đề trong quá khứ có thể ảnh hưởng đến uy tín hoặc tin cậy hiện tại.

Cụm từ kết hợp

questionable history oflịch sử đáng nghi ngại củadue to questionable historydo có lịch sử đáng nghi ngại

Cụm từ liên quan

questionable conductcụm từ
hành vi đáng nghi ngại
questionable practicescụm từ
những thực hành đáng nghi ngại

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho những tình huống có bằng chứng hoặc nghi ngờ rõ ràng, không dùng cho những vấn đề nhỏ hoặc không quan trọng.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính thức

Thường dùng trong báo chí, báo cáo pháp lý hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'questionable' (đáng nghi ngờ) và 'history' (lịch sử), dùng để mô tả những phần trong quá khứ gây nghi ngờ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là khi thảo luận về uy tín, tin cậy hoặc các vấn đề pháp lý.

Phân tích từ

questionable
đáng nghi ngờ
adjective
+
history
lịch sử
noun
Từ Điển Anh Việt