Looking up...
Lịch sử hoạt động hoặc thành tích của một người hoặc tổ chức, thường được sử dụng để đánh giá khả năng hoặc uy tín của họ.
The company has a strong track record of delivering quality products.
Công ty có lịch sử hoạt động tốt trong việc cung cấp sản phẩm chất lượng.
His track record in sales makes him a valuable asset to the team.
Lịch sử hoạt động bán hàng của anh ấy làm cho anh ấy trở thành một tài sản quý giá cho đội ngũ.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính hoặc công việc để đánh giá hiệu suất hoặc uy tín.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính hoặc công việc để đánh giá hiệu suất hoặc uy tín của một người hoặc tổ chức.
'Track record' là một cụm từ riêng biệt, không nên nhầm lẫn với từ 'track' (đường dẫn) hoặc 'record' (ghi chép) đơn lẻ.
Từ ghép từ 'track' (đường dẫn, lịch sử) và 'record' (ghi chép), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính hoặc công việc để đánh giá hiệu suất hoặc uy tín của một người hoặc tổ chức.