prove a consistent track record

/pruːv ə kənˈsɪstənt træk ˈrɛkɔːd/
phraseTrung cấp chứng minh một lịch sử hoạt động ổn định
💼Kinh doanh
trang trọng

Chứng minh rằng một cá nhân, tổ chức hoặc dự án đã duy trì hiệu suất, chất lượng hoặc kết quả ổn định trong thời gian dài.

To secure the loan, the entrepreneur had to prove a consistent track record of profitability.

Để đảm bảo được khoản vay, nhà doanh nhân phải chứng minh một lịch sử hoạt động có lợi nhuận ổn định.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính và đầu tư để đánh giá uy tín và khả năng của một đối tượng.

Cụm từ kết hợp

prove a strong track recordchứng minh một lịch sử hoạt động mạnh mẽdemonstrate a consistent track recordchứng minh một lịch sử hoạt động ổn định

Cụm từ liên quan

track recordcụm từ
lịch sử hoạt động

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tài liệu kinh doanh, tài chính hoặc khi trình bày dự án đầu tư.

Quy tắc vàng

Chính xác và rõ ràng

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo cung cấp bằng chứng rõ ràng về lịch sử hoạt động ổn định.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ việc đánh giá hiệu suất và uy tín trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu chứng minh uy tín hoặc khả năng của một cá nhân hoặc tổ chức.

Phân tích từ

prove
chứng minh
verb
+
consistent
ổn định
adjective
+
track record
lịch sử hoạt động
noun phrase
Từ Điển Anh Việt