provide a clue

/prəˈvaɪd ə kluː/
phraseTrung cấp cung cấp gợi ý
thông thường

Cung cấp thông tin hoặc gợi ý để giúp người khác hiểu hoặc giải quyết một vấn đề.

The detective provided a clue to help solve the case.

Cảnh sát đã cung cấp một gợi ý để giúp giải quyết vụ án.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh giải đố, giải trí hoặc giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

give a cluecung cấp gợi ýdrop a cluecho biết một gợi ý

Cụm từ liên quan

follow a cluecụm từ
theo dõi một gợi ý

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh giải đố

Cụm từ này thường được sử dụng trong các trò chơi hoặc phim trinh thám để chỉ việc cung cấp thông tin giúp giải quyết vấn đề.

Quy tắc vàng

Không dùng trong bối cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh giải trí hoặc giải đố, không phù hợp cho các tình huống nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'provide' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'providere' (cung cấp), và 'clue' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'clew' (cuộn dây).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trò chơi giải đố, phim trinh thám hoặc khi cần giúp đỡ ai đó hiểu rõ hơn về một vấn đề.

Phân tích từ

provide
cung cấp
root
+
a clue
một gợi ý
phrase
Từ Điển Anh Việt