Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. provide a clue

provide a clue

/prəˈvaɪd ə kluː/
cung cấp gợi ý

Can you provide a clue about the mystery?

Bạn có thể cung cấp một gợi ý về bí ẩn này không?


thông thường

Cung cấp thông tin hoặc gợi ý để giúp người khác hiểu hoặc giải quyết một vấn đề.

The detective provided a clue to help solve the case.

Cảnh sát đã cung cấp một gợi ý để giúp giải quyết vụ án.

Thường được sử dụng trong bối cảnh giải đố, giải trí hoặc giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

give a cluecung cấp gợi ýdrop a cluecho biết một gợi ý

Từ đồng nghĩa

give a hintoffer a tipsuggest a solution

Từ trái nghĩa

hide informationkeep secret

Cụm từ liên quan

follow a cluecụm từ
theo dõi một gợi ý
lose the cluecụm từ
mất gợi ý

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh giải đố

Cụm từ này thường được sử dụng trong các trò chơi hoặc phim trinh thám để chỉ việc cung cấp thông tin giúp giải quyết vấn đề.

Quy tắc vàng

Không dùng trong bối cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh giải trí hoặc giải đố, không phù hợp cho các tình huống nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ 'provide' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'providere' (cung cấp), và 'clue' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'clew' (cuộn dây).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trò chơi giải đố, phim trinh thám hoặc khi cần giúp đỡ ai đó hiểu rõ hơn về một vấn đề.

Phân tích từ

provide
cung cấp
root
+
a clue
một gợi ý
phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.