Looking up...
Chứng minh, làm rõ rằng điều gì đó là đúng hoặc có thật bằng bằng chứng hoặc lý lẽ.
He tried to prove his innocence in court.
Anh ấy cố gắng chứng minh sự vô tội của mình trước tòa án.
The data proves that the hypothesis is correct.
Dữ liệu chứng minh rằng giả thuyết là chính xác.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần chứng minh sự thật hoặc xác thực thông tin.
'Prove' thường đi với danh từ hoặc mệnh đề để chỉ việc chứng minh một điều gì đó. Ví dụ: 'He proved his theory' hoặc 'The evidence proves the case.'
'Prove' thường được sử dụng để chỉ việc chứng minh một điều gì đó, trong khi 'prove to be' được sử dụng để chỉ việc một điều gì đó dẫn đến kết quả là đúng. Ví dụ: 'The results proved to be accurate' có nghĩa là kết quả cuối cùng là chính xác.
Từ gốc Latin 'probare' có nghĩa là 'để thử nghiệm' hoặc 'để chứng minh'.
Trong tiếng Anh, 'prove' thường được sử dụng để chỉ việc chứng minh một điều gì đó bằng bằng chứng hoặc bằng cách sử dụng lý lẽ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như trong khoa học, pháp lý, hoặc trong các cuộc tranh luận.