Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

prove

/pruːv/
verb★Trung cấp— chứng minh
trang trọngthông thường

Chứng minh, làm rõ rằng điều gì đó là đúng hoặc có thật bằng bằng chứng hoặc lý lẽ.

He tried to prove his innocence in court.

Anh ấy cố gắng chứng minh sự vô tội của mình trước tòa án.

The data proves that the hypothesis is correct.

Dữ liệu chứng minh rằng giả thuyết là chính xác.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống cần chứng minh sự thật hoặc xác thực thông tin.

Cụm từ kết hợp

prove somethingchứng minh điều gì đóprove oneselfchứng minh bản thânprove to bedẫn đến kết quả là

Từ đồng nghĩa

demonstrateverifyvalidateconfirmestablish

Từ trái nghĩa

disproverefutedeny

Cụm từ liên quan

prove oneselfcụm từ
chứng minh bản thân
prove to becụm từ
dẫn đến kết quả là

💡Mẹo hay

Sử dụng 'prove' với danh từ

'Prove' thường đi với danh từ hoặc mệnh đề để chỉ việc chứng minh một điều gì đó. Ví dụ: 'He proved his theory' hoặc 'The evidence proves the case.'

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'prove' và 'prove to be'

'Prove' thường được sử dụng để chỉ việc chứng minh một điều gì đó, trong khi 'prove to be' được sử dụng để chỉ việc một điều gì đó dẫn đến kết quả là đúng. Ví dụ: 'The results proved to be accurate' có nghĩa là kết quả cuối cùng là chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'probare' có nghĩa là 'để thử nghiệm' hoặc 'để chứng minh'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'prove' thường được sử dụng để chỉ việc chứng minh một điều gì đó bằng bằng chứng hoặc bằng cách sử dụng lý lẽ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như trong khoa học, pháp lý, hoặc trong các cuộc tranh luận.

Phân tích từ

pro
trước
prefix
+
ve
để chứng minh
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.