Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. proven performance

proven performance

/ˈprʌvən pərˈfɔːrməns/
hiệu suất đã được chứng minh

This product has proven performance in industrial applications.

Sản phẩm này đã chứng minh hiệu suất trong các ứng dụng công nghiệp.


Kinh doanh
trang trọng

Hiệu suất hoặc hiệu quả đã được chứng minh qua thực tế hoặc bằng chứng, thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc công nghệ đã được kiểm chứng và hiệu quả trong thực tế.

The company's new engine has proven performance in extreme conditions.

Động cơ mới của công ty đã chứng minh hiệu suất trong điều kiện khắc nghiệt.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và tiếp thị để nhấn mạnh tính đáng tin cậy và hiệu quả của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

proven performance inhiệu suất đã được chứng minh trongdemonstrate proven performancechứng minh hiệu suất đã được chứng minh

Từ đồng nghĩa

verified performancetested performancevalidated performance

Từ trái nghĩa

unproven performanceuntested performance

Cụm từ liên quan

performance metricscụm từ
các chỉ số hiệu suất
performance testingcụm từ
kiểm tra hiệu suất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và tiếp thị để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ đã được kiểm chứng và hiệu quả.

Quy tắc vàng

Đảm bảo tính chính xác

Khi sử dụng 'proven performance', hãy đảm bảo rằng bạn có bằng chứng rõ ràng về hiệu suất đã được chứng minh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'proven' (đã được chứng minh) và 'performance' (hiệu suất), thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên nghiệp để mô tả hiệu quả đã được xác minh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và tiếp thị để nhấn mạnh tính đáng tin cậy và hiệu quả của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Phân tích từ

proven
đã được chứng minh
adjective
+
performance
hiệu suất
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.