Looking up...
This product has proven performance in industrial applications.
Sản phẩm này đã chứng minh hiệu suất trong các ứng dụng công nghiệp.
Hiệu suất hoặc hiệu quả đã được chứng minh qua thực tế hoặc bằng chứng, thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc công nghệ đã được kiểm chứng và hiệu quả trong thực tế.
The company's new engine has proven performance in extreme conditions.
Động cơ mới của công ty đã chứng minh hiệu suất trong điều kiện khắc nghiệt.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và tiếp thị để nhấn mạnh tính đáng tin cậy và hiệu quả của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và tiếp thị để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ đã được kiểm chứng và hiệu quả.
Khi sử dụng 'proven performance', hãy đảm bảo rằng bạn có bằng chứng rõ ràng về hiệu suất đã được chứng minh.
Từ ghép từ 'proven' (đã được chứng minh) và 'performance' (hiệu suất), thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên nghiệp để mô tả hiệu quả đã được xác minh.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và tiếp thị để nhấn mạnh tính đáng tin cậy và hiệu quả của một sản phẩm hoặc dịch vụ.