proven performance
/ˈprʌvən pərˈfɔːrməns/Hiệu suất hoặc hiệu quả đã được chứng minh qua thực tế hoặc bằng chứng, thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc công nghệ đã được kiểm chứng và hiệu quả trong thực tế.
The company's new engine has proven performance in extreme conditions.
Động cơ mới của công ty đã chứng minh hiệu suất trong điều kiện khắc nghiệt.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và tiếp thị để nhấn mạnh tính đáng tin cậy và hiệu quả của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và tiếp thị để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ đã được kiểm chứng và hiệu quả.
⚡Quy tắc vàng
Đảm bảo tính chính xác
Khi sử dụng 'proven performance', hãy đảm bảo rằng bạn có bằng chứng rõ ràng về hiệu suất đã được chứng minh.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'proven' (đã được chứng minh) và 'performance' (hiệu suất), thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên nghiệp để mô tả hiệu quả đã được xác minh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và tiếp thị để nhấn mạnh tính đáng tin cậy và hiệu quả của một sản phẩm hoặc dịch vụ.