Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

demonstrated success

/ˈdɛmənstreɪtɪd səkˈsɛs/
noun phrase★Trung cấp— sự thành công đã được chứng minh
💼Kinh doanh
trang trọng

Kết quả tích cực hoặc thành công rõ ràng đã được chứng minh thông qua bằng chứng hoặc kết quả thực tế.

The company's demonstrated success in the market led to its acquisition.

Sự thành công đã được chứng minh của công ty trên thị trường đã dẫn đến việc mua lại.

💡

Thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, đề xuất đầu tư hoặc đánh giá hiệu suất.

Cụm từ kết hợp

demonstrated success insự thành công đã được chứng minh trongproven successsự thành công đã được chứng minh

Từ đồng nghĩa

proven successverified successestablished success

Từ trái nghĩa

failed attemptunproven venture

Cụm từ liên quan

track recordcụm từ
lịch sử thành tích
proven track recordcụm từ
lịch sử thành tích đã được chứng minh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, đề xuất đầu tư hoặc đánh giá hiệu suất của một công ty hoặc dự án.

⚡Quy tắc vàng

Chứng minh bằng bằng chứng

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo có bằng chứng rõ ràng để chứng minh sự thành công.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'demonstrated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'demonstratus' (đã được chứng minh), và 'success' từ tiếng Latin 'successus' (sự thành công).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như kinh doanh, tài chính hoặc đầu tư để mô tả kết quả tích cực đã được xác minh.

Phân tích từ

demonstrated
đã được chứng minh
root
+
success
sự thành công
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.