Looking up...
People gathered to protest against the new law.
Người dân tụ tập biểu tình chống lại luật mới.
Hành động biểu tình hoặc phản đối công khai, thường bằng cách tụ tập, biểu lộ ý kiến hoặc hành động để phản đối một chính sách, quyết định hoặc tình trạng nào đó.
The students organized a peaceful protest.
Các sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình hòa bình.
She decided to protest by refusing to pay the unfair tax.
Cô ấy quyết định biểu tình bằng cách từ chối trả thuế bất công.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc lao động.
Từ 'protest' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
'Protest' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng làm danh từ, nó thường đề cập đến một cuộc biểu tình. Khi dùng làm động từ, nó có nghĩa là biểu tình hoặc phản đối.
Từ gốc Latin 'protestari', có nghĩa là 'tuyên bố công khai'.
Trong tiếng Anh, 'protest' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng làm danh từ, nó thường đề cập đến một cuộc biểu tình. Khi dùng làm động từ, nó có nghĩa là biểu tình hoặc phản đối.