Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. protein

protein

/ˈproʊ.tiːn/

What does "protein" mean in Vietnamese?

chất protein

Proteins are essential for building and repairing tissues in the body.

Chất protein là cần thiết để xây dựng và sửa chữa các mô trong cơ thể.


How to use "protein" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Y học
chuyên ngành

Chất dinh dưỡng quan trọng được tạo thành từ các chuỗi amino acid, cần thiết cho sự phát triển, sửa chữa và duy trì các mô cơ thể.

Athletes often increase their protein intake to support muscle recovery.

Các vận động viên thường tăng lượng chất protein để hỗ trợ phục hồi cơ bắp.

Chất protein là một trong ba chất dinh dưỡng macronutrient chính, cùng với carbohydrate và chất béo.

chuyên ngành

Một nhóm các phân tử lớn có vai trò quan trọng trong các quá trình sinh học, bao gồm các enzyme, hormone và các thành phần cấu trúc của tế bào.

Enzymes are proteins that catalyze biochemical reactions in living organisms.

Enzymes là các chất protein giúp tăng tốc các phản ứng hóa học sinh học trong các sinh vật sống.

Chất protein có nhiều cấu trúc và chức năng khác nhau, phụ thuộc vào trình tự amino acid của chúng.

Cụm từ kết hợp

protein shakesữa bột proteinprotein synthesissự tổng hợp proteincomplete proteinchất protein hoàn chỉnh

Từ đồng nghĩa

amino acid chainpolypeptide

Cụm từ liên quan

protein shakecụm từ
sữa bột protein
protein barcụm từ
than protein

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'protein' có thể được sử dụng trực tiếp hoặc được dịch là 'chất protein', tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'proteios', có nghĩa là 'cốt lõi' hoặc 'quan trọng', liên quan đến vai trò cơ bản của protein trong sinh học.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'protein' được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực dinh dưỡng và y học, nhưng cũng có thể được dịch là 'chất protein' trong ngữ cảnh khoa học.

Phân tích từ

pro-
trước, trước đó
prefix
+
-tein
liên quan đến chất dinh dưỡng
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.