protected

/prəˈtɛktɪd/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Được bảo vệ hoặc bảo vệ khỏi nguy hiểm, tổn thương hoặc sự xâm nhập.

Children should be protected from online predators.

Trẻ em nên được bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi trên mạng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, môi trường hoặc an ninh.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Được bảo vệ bởi một hệ thống hoặc cơ chế bảo mật.

The data is protected by encryption.

Dữ liệu được bảo vệ bằng mã hóa.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'protected' thường liên quan đến bảo mật dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

protected areakhu vực được bảo vệprotected speciesloài được bảo vệprotected by lawđược bảo vệ bởi pháp luật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

protected speciescụm từ
loài động vật hoặc thực vật được bảo vệ bởi pháp luật
protected areacụm từ
khu vực được bảo vệ để bảo tồn sinh thái

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

'Protected' thường dùng trong các văn bản pháp lý để chỉ sự bảo vệ theo luật pháp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'protected' và 'safeguarded'

'Protected' thường dùng cho sự bảo vệ từ các mối đe dọa, còn 'safeguarded' thường dùng cho sự bảo vệ từ các rủi ro.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'protegere' (bảo vệ), từ 'pro-' (trước) và 'tegere' (che phủ).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'protected' thường dùng để chỉ sự bảo vệ từ các mối đe dọa hoặc sự xâm nhập. Trong lĩnh vực công nghệ, nó liên quan đến bảo mật dữ liệu.

Phân tích từ

pro-
trước
prefix
+
-tect
che phủ, bảo vệ
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt