Looking up...
Các cơ hội hoặc tương lai tươi sáng và đầy triển vọng.
With hard work, you can achieve bright prospects in your career.
Với sự cố gắng, bạn có thể đạt được các cơ hội tươi sáng trong sự nghiệp của mình.
The new policy aims to create bright prospects for the next generation.
Chính sách mới nhằm tạo ra các cơ hội tươi sáng cho thế hệ tương lai.
Thường dùng để mô tả tương lai đầy triển vọng hoặc cơ hội tốt trong công việc, học tập hoặc cuộc sống.
Cụm từ này thường dùng để mô tả tương lai hoặc cơ hội tích cực, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh đến triển vọng.
Dùng khi muốn mô tả một tương lai hoặc cơ hội tươi sáng, đặc biệt là trong lĩnh vực công việc hoặc học tập.
Từ 'bright' có nghĩa là 'tươi sáng' và 'prospects' có nghĩa là 'cơ hội'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả tương lai đầy triển vọng.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, đặc biệt là khi nói về sự nghiệp, học tập hoặc các dự án có triển vọng.